Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không phục" (1)

không phục
Tiếng Anh Động từnot accept, dissatisfied
Từ vựng của tôi
Họ không phục quyết định của trọng tài về quả phạt đền.
They did not accept the referee's penalty decision.

swap_horiz Từ liên quan "không phục" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không phục" (2)

không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
Do not serve alcoholic drinks to minors
Họ không phục quyết định của trọng tài về quả phạt đền.
They did not accept the referee's penalty decision.